Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shut one's mouth


verb
refrain from divulging sensitive information;
keep quiet about confidential information
- Don't tell him any secrets--he cannot keep his mouth shut!
Syn:
keep quiet, keep one's mouth shut
Ant:
talk (for: keep quiet)
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.